anxiety disorder
A person with an anxiety disorder feels intense worry during a social gathering.
Định nghĩa
Danh từ: Rối loạn lo âu
Rối loạn lo âu là một thuật ngữ chung chỉ một loạt các rối loạn tâm thần, trong đó triệu chứng nổi bật là sự lo âu nghiêm trọng, vượt quá mức bình thường và kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người mắc rối loạn lo âu trải qua sự lo lắng và sợ hãi liên tục.)
- (Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn lo âu sau nhiều tháng bị các cơn hoảng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from an anxiety disorder": mắc phải chứng rối loạn lo âu.
- He has suffered from an anxiety disorder since his teenage years. (Anh ấy đã mắc chứng rối loạn lo âu từ những năm thiếu niên.)
- "to be diagnosed with an anxiety disorder": được chẩn đoán mắc rối loạn lo âu.
- After a thorough evaluation, she was diagnosed with an anxiety disorder. (Sau một đánh giá kỹ lưỡng, cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn lo âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Anxiety (danh từ): sự lo âu, lo lắng (mức độ nhẹ hơn, có thể là cảm xúc bình thường).
- He felt a lot of anxiety before the exam. (Anh ấy cảm thấy rất lo lắng trước kỳ thi.)
- Anxious (tính từ): lo lắng, bồn chồn.
- She is anxious about her health. (Cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Mental disorder: rối loạn tâm thần (thuật ngữ rộng hơn).
- Panic disorder: rối loạn hoảng sợ (một dạng cụ thể của rối loạn lo âu).
Các loại rối loạn lo âu phổ biến
- Generalized anxiety disorder (GAD): rối loạn lo âu lan tỏa.
- Social anxiety disorder: rối loạn lo âu xã hội.
- Panic disorder: rối loạn hoảng sợ.
Thành ngữ liên quan
- To live in a state of anxiety: sống trong trạng thái lo âu thường trực.
- After the accident, he lived in a state of anxiety. (Sau tai nạn, anh ấy sống trong trạng thái lo âu thường trực.)